khờ dại

Học thuật
Thân thiện
khờ dại

Một chú chó con khờ dại chạy theo chiếc lá bay trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngờ nghệch dại dột: Chỉ trạng thái thiếu hiểu biết, thiếu suy xét thấu đáo một cách đáng trách, dẫn đến những hành động hoặc quyết định ngu ngốc.
    • Khờ khạo ngu muội: Diễn tả sự ngây ngô đến mức dễ bị lừa gạt hoặc tự gây ra hậu quả xấu cho bản thân không biết suy tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta những hành động thật khờ dại khi tin lời người lạ.
    • Đừng khờ dại đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào một dự án mơ hồ.
    • ấy cảm thấy mình thật khờ dại khi đã không nghe lời khuyên của mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự khờ dại": Danh từ hóa, chỉ bản chất, hành động hoặc trạng thái khờ dại.
    • Sự khờ dại của hắn đã khiến cả nhóm phải trả giá.
  • Dùng với nghĩa mỉa mai hoặc trách móc nhẹ.
    • Ôi, cậu khờ dại quá, sao lại để lừa dễ thế!
Biến thể từ gần giống
  • Khờ khạo (tính từ): Ngây ngô, thiếu từng trải, nhưng ít hàm ý tiêu cực về sự dại dột như "khờ dại".
  • Dại dột (tính từ): Hành động thiếu suy nghĩ, gây hậu quả xấu, nhấn mạnh vào sự ngu xuẩn trong hành động.
  • Ngờ nghệch (tính từ): Thiếu hiểu biết, non nớt về đời sống, xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Ngu ngốc: Chỉ sự đần độn, kém thông minh.
  • Ngu muội: Chỉ sự dốt nát, tối tăm (thườngmức độ nặng hơn).
  • Khờ khịt: Cách nói thân mật, ít trang trọng hơn, chỉ sự ngây ngô.
Từ trái nghĩa
  • Khôn ngoan: Sáng suốt, biết suy tính.
  • Tinh tế: Nhạy bén, sắc sảo trong ứng xử nhận định.
  • Sáng suốt: khả năng phán đoán quyết định đúng đắn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Khờ dại chính tội lỗi: Nhấn mạnh rằng sự khờ dại có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như một tội lỗi.
  • Khôn nhà dại chợ: (Thành ngữ) Chỉ người tỏ ra khôn ngoan trong phạm vi quen thuộc (nhà) nhưng lại trở nên khờ dại, vụng vềnơi đông người, xa lạ (chợ). Có thể dùng để ám chỉ một khía cạnh của sự "khờ dại" trong môi trường mới.
khờ dại

Một chú chó con khờ dại chạy theo chiếc lá bay trong công viên.

  1. Ngờ nghệch dại dột.